Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Immunotherapy
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
immunotherapies
Các ví dụ
For autoimmune diseases, immunotherapy aims to reduce inflammation.
Đối với các bệnh tự miễn, liệu pháp miễn dịch nhằm mục đích giảm viêm.



























