Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Immunology
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Immunology is a critical field of study that focuses on understanding the immune system and how it defends the body against infections and diseases.
Miễn dịch học là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng tập trung vào việc hiểu hệ thống miễn dịch và cách nó bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng và bệnh tật.
Cây Từ Vựng
immunologic
immunologist
immunology
immuno



























