Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Immunology
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Researchers in immunology are exploring new treatments for autoimmune diseases, where the immune system mistakenly attacks the body ’s own tissues.
Các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực miễn dịch học đang khám phá các phương pháp điều trị mới cho các bệnh tự miễn, nơi hệ thống miễn dịch tấn công nhầm vào các mô của cơ thể.
Cây Từ Vựng
immunologic
immunologist
immunology
immuno



























