Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to immortalize
01
bất tử hóa, làm cho bất tử
to make someone or something so famous that people remember it for a long time
Các ví dụ
Her groundbreaking discovery in science will immortalize her name in history books.
Khám phá đột phá của cô trong khoa học sẽ bất tử hóa tên tuổi của cô trong sách lịch sử.
Cây Từ Vựng
immortalize
immortal
mortal
mort



























