Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to illumine
Các ví dụ
The chandeliers were designed to illumine the grand hall with a warm glow.
Những chiếc đèn chùm được thiết kế để chiếu sáng hội trường lớn với ánh sáng ấm áp.
Cây Từ Vựng
illuminate
illumine



























