illumine
i
ɪ
i
llu
ˈlu:
loo
mine
maɪn
main
/ɪlˈuːma‍ɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "illumine"trong tiếng Anh

to illumine
01

chiếu sáng, rọi sáng

to brighten an area
Các ví dụ
The chandeliers were designed to illumine the grand hall with a warm glow.
Những chiếc đèn chùm được thiết kế để chiếu sáng hội trường lớn với ánh sáng ấm áp.
02

làm sáng lên, chiếu sáng

to make someone's face or expression appear bright, radiant, or full of emotion
Các ví dụ
A smile illumined her face after the surprise.
Một nụ cười làm sáng bừng khuôn mặt cô ấy sau sự ngạc nhiên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng