Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
illegally
01
một cách bất hợp pháp, trái pháp luật
in a way that breaks or goes against the law
Các ví dụ
They were caught illegally crossing the border without proper documents.
Họ bị bắt khi bất hợp pháp vượt biên giới mà không có giấy tờ phù hợp.
Cây Từ Vựng
illegally
legally
legal



























