Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
illegally
01
một cách bất hợp pháp, trái pháp luật
in a way that breaks or goes against the law
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ cách thức
Các ví dụ
He was arrested for illegally downloading copyrighted music.
Anh ta bị bắt vì bất hợp pháp tải nhạc có bản quyền.
Cây Từ Vựng
illegally
legally
legal



























