idolatry
i
ai
do
ˈdɒ
do
lat
lət
lēt
ry
ri
ri
idiolatry

Định nghĩa và ý nghĩa của "idolatry"trong tiếng Anh

Idolatry
01

sự thờ ngẫu tượng, sự sùng bái vật thể

the worship of physical objects as divine beings, rather than the worship of a monotheistic God 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Within the doctrine of the faith, idolatry is categorized as a grave sin due to its diversion of devotion away from the worship of the one and only God. 

Trong giáo lý của đức tin, sự thờ ngẫu tượng được phân loại là một tội lỗi nghiêm trọng do sự chuyển hướng lòng sùng kính khỏi việc thờ phượng một và chỉ một Chúa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng