ideogram
Pronunciation
/ˈɪdɪˌɑːɡɹæm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ideogram"trong tiếng Anh

Ideogram
01

ký hiệu tượng hình, biểu tượng đồ họa

a symbol or graphic representation that directly represents a concept or idea, often without relying on specific sounds or language, commonly used in pictographic or logographic writing systems
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ideograms
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng