Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Idea
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
ideas
Các ví dụ
Let 's brainstorm and come up with creative ideas for the marketing campaign.
Hãy cùng nhau động não và đưa ra những ý tưởng sáng tạo cho chiến dịch tiếp thị.
02
ý định, mục đích
your intention; what you intend to do
03
ước tính, tính gần đúng
an approximate calculation of quantity or degree or worth
04
ý tưởng, quan điểm
one's opinion or belief about something
05
ý tưởng, chủ đề
(music) melodic subject of a musical composition
Cây Từ Vựng
ideate
ideology
idea



























