icebox cake
ice
ˈaɪs
ais
box
bɒks
boks
cake
keɪk
keik

Định nghĩa và ý nghĩa của "icebox cake"trong tiếng Anh

Icebox cake
01

bánh kem đông lạnh, bánh có hình dáng kem

ice cream molded to look like a cake 
icebox cake definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
icebox cakes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng