Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
ice
age
/aɪs eɪʤ/
or /ais eij/
syllabuses
letters
ice
aɪs
ais
age
eɪʤ
eij
/ˈaɪs ˈeɪdʒ/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "ice age"trong tiếng Anh
Ice age
DANH TỪ
01
kỷ băng hà
, thời kỳ băng hà
one of the periods in history when ice covered large parts of the world
Các ví dụ
Scientists study ice cores to understand the climate changes that occurred during the
ice age
.
Các nhà khoa học nghiên cứu lõi băng để hiểu những thay đổi khí hậu xảy ra trong
kỷ băng hà
.
@langeek.co
Từ Gần
ice
icc world cup
icarus
ic
ibuprofen
ice ax
ice cap
ice chest
ice climbing
ice cream
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App