Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ibuprofen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
ibuprofens
Các ví dụ
Ibuprofen helps to ease the pain of menstrual cramps.
Ibuprofen giúp giảm đau do chuột rút kinh nguyệt.



























