ic
ic
aɪsi:
aisi
ick

Định nghĩa và ý nghĩa của "IC"trong tiếng Anh

01

một trăm lẻ tám, một trăm lẻ-tám

being one less than one hundred and nine more than ninety 
IC definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most IC
so sánh hơn
more IC
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng