iamb
iamb
aɪæm
aiām
coliseumcolosseumathenaeummausoleum
iambi

Định nghĩa và ý nghĩa của "iamb"trong tiếng Anh

01

iamb, nhịp thơ iamb

a metrical unit in poetry consisting of an unstressed syllable followed by a stressed syllable 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
iambs

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

iambic
iambic
iamb
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng