Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
i.e.
01
tức là, nghĩa là
used to introduce a clarification or explanation
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He’s a polyglot, i.e., he speaks several languages fluently.
Anh ấy là người đa ngôn ngữ, tức là anh ấy nói trôi chảy nhiều thứ tiếng.



























