Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hysterics
01
cơn cuồng loạn, cơn điên loạn
an uncontrollable outburst of fear, panic, or extreme emotion
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He was in hysterics when he thought he lost his wallet.
Anh ấy đã hoảng loạn khi nghĩ rằng mình đã làm mất ví.
Cây Từ Vựng
hysterics
hyster



























