Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hygiene
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The restaurant maintains strict hygiene standards to ensure food safety.
Nhà hàng duy trì các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn thực phẩm.
02
vệ sinh
practices that promote cleanliness and health, involving personal care, sanitation, and the maintenance of a clean environment
Các ví dụ
Good personal hygiene involves regular bathing or showering to keep the body clean.
Vệ sinh cá nhân tốt bao gồm tắm hoặc tắm vòi sen thường xuyên để giữ cho cơ thể sạch sẽ.
Cây Từ Vựng
hygienic
hygienical
hygienics
hygiene



























