aptenodytes patagonica
ap
æp
āp
te
tɪ
ti
no
ˈnəʊ
new
dy
daɪ
dai
tes
ti:z
tiz
pa
pæ
pā
ta
tə
tē
go
gɒ
go
ni
nɪ
ni
ca
kə
kē

Định nghĩa và ý nghĩa của "aptenodytes patagonica"trong tiếng Anh

Aptenodytes patagonica
01

aptenodytes patagonica, chim cánh cụt lớn trên các đảo giáp vòng Nam Cực

large penguin on islands bordering the Antarctic Circle 
aptenodytes patagonica definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
Aptenodytes patagonica

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng