Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hyaena hyaena
01
linh cẩu sọc, linh cẩu nâu
of northern Africa and Arabia and India
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hyaena hyaenas
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
linh cẩu sọc, linh cẩu nâu