hyaena
hyae
ˈhaɪi:
haii
na
hyena

Định nghĩa và ý nghĩa của "hyaena"trong tiếng Anh

Hyaena
01

linh cẩu, họ linh cẩu

doglike nocturnal mammal of Africa and southern Asia that feeds chiefly on carrion 
hyaena definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hyaenas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng