hush puppy
hush
ˈhʌʃ
hash
pu
pa
ppy
pi
pi
hushpuppy

Định nghĩa và ý nghĩa của "hush puppy"trong tiếng Anh

Hush puppy
01

bánh ngô chiên viên, hush puppy

deep-fried cornbread ball (southern) 
hush puppy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hush puppies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng