Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hunky-dory
01
hoàn hảo, thỏa mãn
having a satisfactory condition
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most hunky-dory
so sánh hơn
more hunky-dory
có thể phân cấp
Các ví dụ
After the successful meeting, the team felt everything was hunky-dory.
Sau cuộc họp thành công, nhóm cảm thấy mọi thứ đều tuyệt vời.



























