hunky-dory
hun
ˈhən
hēn
ky
ki
ki
do
daw
ry
ri
ri
British pronunciation
/hˈʌŋkidˈɔːɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hunky-dory"trong tiếng Anh

hunky-dory
01

hoàn hảo, thỏa mãn

having a satisfactory condition
example
Các ví dụ
Even with the recent challenges, the manager reassured everyone that the situation was hunky-dory.
Mặc dù có những thách thức gần đây, người quản lý đã trấn an mọi người rằng tình hình đã ổn định.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store