hunky-dory
hun
ˈhʌn
han
ky
ki
ki
do
dɔ:
daw
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "hunky-dory"trong tiếng Anh

hunky-dory
01

hoàn hảo, thỏa mãn

having a satisfactory condition 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most hunky-dory
so sánh hơn
more hunky-dory
có thể phân cấp
Các ví dụ
After the successful meeting, the team felt everything was hunky-dory. 

Sau cuộc họp thành công, nhóm cảm thấy mọi thứ đều tuyệt vời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng