humpback whale
Pronunciation
/hˈʌmpbæk wˈeɪl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "humpback whale"trong tiếng Anh

Humpback whale
01

cá voi lưng gù, cá voi humpback

a large marine mammal known for its distinctive appearance, acrobatic behavior, and complex songs
humpback whale definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
humpback whales
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng