Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Appreciation
01
lời cảm ơn, lòng biết ơn
an expression or statement showing gratitude or thankfulness
Các ví dụ
His speech concluded with appreciation for everyone's efforts.
Bài phát biểu của anh ấy kết thúc bằng sự đánh giá cao đối với nỗ lực của mọi người.
02
sự hiểu biết, sự nhận thức
a clear understanding of a problem, situation, or concept
Các ví dụ
Teachers value students ' appreciation of complex ideas.
Giáo viên đánh giá cao sự đánh giá của học sinh đối với những ý tưởng phức tạp.
03
sự nhạy cảm, sự tinh tế
the ability to notice and value subtle qualities, especially in art, music, or beauty
Các ví dụ
Artists often cultivate a refined appreciation of color.
Các nghệ sĩ thường nuôi dưỡng một sự đánh giá tinh tế về màu sắc.
04
sự đánh giá cao, sự ngưỡng mộ
a favorable judgment or admiration for someone or something
Các ví dụ
Letters of appreciation were sent to all volunteers.
Những lá thư tri ân đã được gửi đến tất cả các tình nguyện viên.
05
sự tăng giá trị, sự lên giá
a gradual increase in value, especially of money, property, or investments
Các ví dụ
Currency appreciation can affect export competitiveness.
Sự tăng giá của tiền tệ có thể ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh xuất khẩu.
Cây Từ Vựng
appreciation
appreciate
appreci



























