hullo
hu
llo
ˈləʊ
lew
hollohello

Định nghĩa và ý nghĩa của "hullo"trong tiếng Anh

01

lời chào, xin chào

an expression of greeting 
hullo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
hullos

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng