howdy
how
ˈhaʊ
haw
dy
di
di
/hˈa‍ʊdi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "howdy"trong tiếng Anh

01

lời chào, chào hỏi

an expression of greeting
howdy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
howdies
01

Xin chào, Chào

used as a greeting
Dialectamerican flagAmerican
howdy definition and meaning
Informal
Các ví dụ
Howdy, stranger! Have n't seen you around these parts before.
Chào, người lạ! Tôi chưa từng thấy bạn ở đây trước đây.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng