Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Houseboat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
houseboats
Các ví dụ
She dreams of retiring on a houseboat and traveling from port to port.
Cô ấy mơ ước được nghỉ hưu trên một nhà thuyền và đi du lịch từ cảng này đến cảng khác.
Cây Từ Vựng
houseboat
house
boat



























