Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Houseboat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
houseboats
Các ví dụ
They spent their vacation on a houseboat cruising down the river.
Họ đã trải qua kỳ nghỉ của mình trên một nhà thuyền đi dọc theo con sông.
Cây Từ Vựng
houseboat
house
boat



























