houseboat
Pronunciation
/ˈhaʊsˌboʊt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "houseboat"trong tiếng Anh

Houseboat
01

nhà thuyền, thuyền nhà

a boat designed for living in
houseboat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
houseboats
Các ví dụ
She dreams of retiring on a houseboat and traveling from port to port.
Cô ấy mơ ước được nghỉ hưu trên một nhà thuyền và đi du lịch từ cảng này đến cảng khác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng