hour hand
hour
aɪʊr
aioor
hand
hænd
hānd
/ˈaʊə hˈand/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hour hand"trong tiếng Anh

Hour hand
01

kim giờ, kim ngắn

the shorter hand on a clock or watch that shows the hour
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hour hands
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng