hotspot
Pronunciation
/ˈhɑtˌspɑt/
hot spot

Định nghĩa và ý nghĩa của "hotspot"trong tiếng Anh

Hotspot
01

điểm truy cập, khu vực Wi-Fi

a public place where a wireless Internet connection is made available
hotspot definition and meaning
Các ví dụ
Public hotspots may have security risks, so users should exercise caution when connecting.
Các điểm truy cập công cộng có thể có rủi ro bảo mật, vì vậy người dùng nên thận trọng khi kết nối.
02

điểm nóng, ổ căng thẳng

a place of political unrest and potential violence
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hotspots
03

điểm nóng, điểm giải trí sôi động

a lively entertainment spot
04

điểm nóng, vùng nhiệt

a point of relatively intense heat or radiation
05

vùng có thể nhấp, điểm nóng

‌(computing) an area on a computer screen that you can click on to start an operation such as loading a file
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng