Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hotspot
01
điểm truy cập, khu vực Wi-Fi
a public place where a wireless Internet connection is made available
Các ví dụ
Public hotspots may have security risks, so users should exercise caution when connecting.
Các điểm truy cập công cộng có thể có rủi ro bảo mật, vì vậy người dùng nên thận trọng khi kết nối.
02
điểm nóng, ổ căng thẳng
a place of political unrest and potential violence
03
điểm nóng, điểm giải trí sôi động
a lively entertainment spot
04
điểm nóng, vùng nhiệt
a point of relatively intense heat or radiation
05
vùng có thể nhấp, điểm nóng
(computing) an area on a computer screen that you can click on to start an operation such as loading a file



























