Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
ho
tel
/hoʊ.ˈtɛl/
or /how.tel/
syllabuses
letters
ho
hoʊ
how
tel
ˈtɛl
tel
/həʊˈtɛl/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "hotel"trong tiếng Anh
Hotel
DANH TỪ
01
khách sạn
, nhà nghỉ
a building where we give money to stay and eat food in when we are traveling
Các ví dụ
I stayed at a luxurious
hotel
during my vacation.
Tôi đã ở tại một
khách sạn
sang trọng trong kỳ nghỉ của mình.
@langeek.co
Từ Gần
hotdish
hotcake
hot-wire
hot-water tank
hot-water heater
hotel clerk
hotel desk clerk
hotel room
hotfoot
hothead
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App