Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hotel
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hotels
Các ví dụ
I stayed at a luxurious hotel during my vacation.
Tôi đã ở tại một khách sạn sang trọng trong kỳ nghỉ của mình.



























