applesauce
Pronunciation
/ˈæpəɫˌsɔs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "applesauce"trong tiếng Anh

Applesauce
01

sốt táo, táo nghiền

a pureed mixture of cooked apples, often sweetened and flavored with spices
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
We brought a jar of homemade applesauce to share at the picnic.
Chúng tôi mang một lọ sốt táo tự làm để chia sẻ tại buổi dã ngoại.
02

chuyện vô nghĩa, lời nói vô lý

nonsensical talk or writing
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng