Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Applet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
applets
Các ví dụ
The financial calculator applet enables users to perform quick calculations directly within a spreadsheet.
Applet máy tính tài chính cho phép người dùng thực hiện các tính toán nhanh chóng trực tiếp trong bảng tính.



























