applet
Pronunciation
/ˈæpɫət/

Định nghĩa và ý nghĩa của "applet"trong tiếng Anh

Applet
01

applet, ứng dụng nhỏ

a small, specialized application or program designed to perform a specific task within a larger software context, often used for interactive or dynamic features
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
applets
Các ví dụ
The financial calculator applet enables users to perform quick calculations directly within a spreadsheet.
Applet máy tính tài chính cho phép người dùng thực hiện các tính toán nhanh chóng trực tiếp trong bảng tính.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng