Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
horror-struck
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most horror-struck
so sánh hơn
more horror-struck
có thể phân cấp
Các ví dụ
He stood there, horror-struck, as the building collapsed in front of him.
Anh ta đứng đó, kinh hoàng, khi tòa nhà sụp đổ trước mặt.



























