Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to horrify
01
khiếp sợ, làm kinh hãi
to cause intense fear, shock, or disgust in someone
Transitive: to horrify sb
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
horrify
ngôi thứ ba số ít
horrifies
hiện tại phân từ
horrifying
quá khứ đơn
horrified
quá khứ phân từ
horrified
Các ví dụ
The discovery of the mutilated animals in the woods horrified the local community.
Việc phát hiện ra những con vật bị xé xác trong rừng đã làm kinh hãi cộng đồng địa phương.
Cây Từ Vựng
horrified
horrifying
horrify



























