Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Apple
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
apples
Các ví dụ
I placed the shiny red apple in the basket.
Tôi đặt quả táo đỏ bóng vào giỏ.
02
cây táo, cây táo tây
native Eurasian tree widely cultivated in many varieties for its firm rounded edible fruits



























