horned
horned
hɔrnd
hawrnd
/hˈɔːnd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "horned"trong tiếng Anh

01

có sừng, mang sừng

possessing horns, which are bony protrusions or structures found on the head of certain animals
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most horned
so sánh hơn
more horned
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng