hornbill
horn
ˈhɔ:n
hawn
bill
bɪl
bil

Định nghĩa và ý nghĩa của "hornbill"trong tiếng Anh

Hornbill
01

chim mỏ sừng, chim có mỏ cong

a tropical bird with a very large beak that curves downwards, the male of which often keeps the female inside the nest 
hornbill definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
hornbills

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

hornbill

horn

+

bill

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng