hornbeam
horn
ˈhɔ:n
hawn
beam
bi:m
bim

Định nghĩa và ý nghĩa của "hornbeam"trong tiếng Anh

Hornbeam
01

cây duối, cây sồi trắng

any of several trees or shrubs of the genus Carpinus 
hornbeam definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
hornbeams
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng