hoop
Pronunciation
/ˈhup/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hoop"trong tiếng Anh

01

vòng, rổ

(in basketball) the metal rim attached to a backboard through which a player attempts to throw the ball in order to score points
hoop definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hoops
Các ví dụ
He missed the hoop by just a few inches.
Anh ấy đã bỏ lỡ vòng chỉ vài inch.
02

vòng, khuyên tai

a circular earing made of metal or other material
hoop definition and meaning
03

vòng, khuyên

a circular apparatus used by performers for spinning, tossing, and incorporating into aerial routines
Các ví dụ
The circus spectacle featured a troupe of acrobats seamlessly incorporating multiple hoops into their synchronized routine, dazzling the audience with their coordination and grace.
Buổi biểu diễn xiếc có sự góp mặt của một nhóm diễn viên nhào lộn kết hợp một cách liền mạch nhiều vòng vào màn trình diễn đồng bộ của họ, làm khán giả choáng ngợp bởi sự phối hợp nhịp nhàng và duyên dáng.
04

vòng, khung

a light curved skeleton to spread out a skirt
05

vòng, khuyên

a small arch used as croquet equipment
06

vòng, nhẫn

a large ring that people or animals jump through in a circus or was used as a children's plaything in the past
01

buộc bằng vòng, gắn chặt bằng vòng

bind or fasten with a hoop
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
hoop
ngôi thứ ba số ít
hoops
hiện tại phân từ
hooping
quá khứ đơn
hooped
quá khứ phân từ
hooped
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng