honorarium
ho
ˌɑ
aa
no
ra
ˈrɛ
re
rium
riəm
riēm
/ˌɒnəɹˈeəɹiəm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "honorarium"trong tiếng Anh

Honorarium
01

thù lao, khoản trả công tượng trưng

payment given as a gesture of appreciation or respect for a service that is typically provided for free or on a voluntary basis
Các ví dụ
The artist received an honorarium for showcasing their artwork at the community gallery.
Nghệ sĩ đã nhận được một honorarium để trưng bày tác phẩm nghệ thuật của họ tại phòng trưng bày cộng đồng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng