honor system
ho
ˈɑ:
aa
nor
nər
nēr
sys
sɪs
sis
tem
təm
tēm
/ˈɒnə sˈɪstəm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "honor system"trong tiếng Anh

Honor system
01

hệ thống danh dự, nguyên tắc tin cậy

an agreement that is completely based on the honesty of the parties involved
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
honor systems
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng