Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Honor system
01
hệ thống danh dự, nguyên tắc tin cậy
an agreement that is completely based on the honesty of the parties involved
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
honor systems



























