homing pigeon
ho
ˈhəʊ
hew
ming
mɪng
ming
pi
pi
geon
ʤɪn
jin

Định nghĩa và ý nghĩa của "homing pigeon"trong tiếng Anh

Homing pigeon
01

bồ câu đưa thư, bồ câu nhà được huấn luyện

a domestic rock dove, also known as pigeon, trained to find its way home and is used for carrying messages 
homing pigeon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
homing pigeons
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng