homey
ho
ˈhəʊ
hew
mey
mi
mi
honeyhokeyholeyhooey

Định nghĩa và ý nghĩa của "homey"trong tiếng Anh

01

ấm cúng, thoải mái

having a feeling of home; cozy and comfortable 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
homiest
so sánh hơn
homier
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng