homework
Pronunciation
/ˈhoʊmˌwɝːk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "homework"trong tiếng Anh

Homework
01

bài tập về nhà, nhiệm vụ ở nhà

schoolwork that students have to do at home
homework definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
My daughter spends a few hours every evening doing her homework.
Con gái tôi dành vài giờ mỗi tối để làm bài tập về nhà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng