holy terror
ho
ˈhəʊ
hew
ly
li
li
te
te
rror
ər
ēr

Định nghĩa và ý nghĩa của "holy terror"trong tiếng Anh

Holy terror
01

nỗi kinh hoàng, đứa trẻ quậy phá

a very troublesome child 
holy terror definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
holy terrors
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng