homburg
hom
ˈhɒm
hom
burg
bɜ:g
bēg
hamburg

Định nghĩa và ý nghĩa của "homburg"trong tiếng Anh

Homburg
01

mũ homburg, nón homburg

a semi-formal felt hat with a narrow curled brim, a single dent on the crown and a silk band, worn by men 
homburg definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
homburgs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng