hoisin sauce
hoi
ˈhɔɪ
hoy
sin
sɪn
sin
sauce
sɔ:s
saws

Định nghĩa và ý nghĩa của "hoisin sauce"trong tiếng Anh

Hoisin sauce
01

nước sốt hoisin

a thick sweet and pungent Chinese condiment 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng