Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
hoi
sin
sauce
/ˈhɔɪ.sɪn sɔ:s/
or /hoy.sin saws/
âm tiết
âm vị
hoi
ˈhɔɪ
hoy
sin
sɪn
sin
sauce
sɔ:s
saws
/hˈɔɪsɪn sˈɔːs/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "hoisin sauce"trong tiếng Anh
Hoisin sauce
DANH TỪ
01
nước sốt hoisin
a thick sweet and pungent Chinese condiment
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
@langeek.co
Từ Gần
hoi tod
hogwash
hognose snake
hoggish
hog ring pliers
hoist
hoist your sail when the wind is fair
hoity-toity
hokum
hold
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng